Mondorf-les-Bains
Luxembourg
Mondorf-les-Bains Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mondorf-les-Bains ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Mondorf-les-Bains là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Mondorf-les-Bains để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Mondorf-les-Bains đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mondorf-les-Bains đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Mondorf-les-Bains tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Mondorf-les-Bains tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Mondorf-les-Bains đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mondorf-les-Bains ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Mondorf-les-Bains ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mondorf-les-Bains ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mondorf-les-Bains ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mondorf-les-Bains thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mondorf-les-Bains thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mondorf-les-Bains có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mondorf-les-Bains thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mondorf-les-Bains có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Mondorf-les-Bains thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Mondorf-les-Bains thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Mondorf-les-Bains thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Mondorf-les-Bains có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Mondorf-les-Bains Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 70:27 | 43 | 65 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63:22 | 41 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 3 | 8 | 51:24 | 27 | 60 | |
| 4 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57:26 | 31 | 58 | |
| 5 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59:38 | 21 | 58 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 35:34 | 1 | 40 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48:50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43:48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 10 | 6 | 14 | 35:56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 5 | 15 | 33:50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44:47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 31:46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | 33:59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 26:49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28:65 | -37 | 25 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation